Skip to content
Kia EV9 76.1 kWh (215 Hp) Electric - xem

Kia EV9 76.1 kWh • 215 HP • Electric

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
215 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất215 HP
Mô-men xoắn350 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)76.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin632 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống215 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1215 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụ23.8 kWh/100km
Tầm hoạt động370.1 km
Tầm hoạt động229.97 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson
Treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360.68 mm
Phanh sauĐĩa, 345.44 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5009 mm
Chiều rộng1979 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3099 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau1039 mm
Khoảng sáng gầm xe178 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1715 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2310 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Cốp xe572 L
Cốp tối đa2313 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới20 °
Góc thoát22.8 °
Tải kéo (ko phanh)454 kg
Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.