Skip to content
Kia EV9 99.8 kWh (380 Hp) AWD Electric - xem

Kia EV9 99.8 kWh • 380 HP • AWD Electric

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
380 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất380 HP
Mô-men xoắn350 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)99.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin552 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống380 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2190 HP
Mô-men mô-tơ 2350 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụ25.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson
Treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360.68 mm
Phanh sauĐĩa, 345.44 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5009 mm
Chiều rộng1979 mm
Chiều dài cơ sở3099 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau1039 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2580 kg
Trọng lượng toàn tải3220 kg
Cốp xe572 L
Cốp tối đa2313 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới20 °
Góc thoát22.8 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2268 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.