
Kia Forte 2.0 GDI • 173 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
173 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất173 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn209 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơNu / G4NC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 215/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4530 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xeDung tích cốp xe378 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV-II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14.5 °
Góc thoátGóc thoát20.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.