Skip to content
Kia Forte 1.6 T-GDI (201 Hp) Automatic - xem

Kia Forte 1.6 T-GDI • 201 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
201 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất201 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn264 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơGamma II / G4FJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau770 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1372 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe657 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV-II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới15.2 °
Góc thoát25.1 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.