
Kia K4 1.8i • 143 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
143 HP
Công suất
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1797 cc
Mã động cơNu / G4NB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1358 kg
Cốp xeDung tích cốp xe525 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4/Euro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.