Skip to content
Kia K4 2.0i (155 Hp) Automatic - xem

Kia K4 2.0i • 155 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
155 HP
Công suất
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất155 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơNu / G4NA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1472 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4/Euro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.