Skip to content
Kia K4 2.0L (147 Hp) IVT - front

Kia K4 2.0L • 147 HP • IVT

SedanDẫn động cầu trước2024-nay
147 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn179 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơSmartstream
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 381 mm
Phanh sauĐĩa, 355.6-381 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17; 8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4709 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe413 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9-7.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV 30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG41 - 40 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới14.2 °
Góc thoát18.7 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.