
Kia K4 1.6 T-GDI • 150 HP • DCT
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
150 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa206 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơG4FY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau815 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe438 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1217 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.4 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.0 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e-bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.