Skip to content
Kia K5 1.6 T-GDI (180 Hp) AWD Automatic - xem

Kia K5 1.6 T-GDI • 180 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
180 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn264 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75.6 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVD
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
DT nước mát4.53 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 284.48 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R16 95H; 235/45 R18 94V
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4905 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1110 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1507 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xe453 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV 70 - LEV III
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.