Skip to content
Kia K5 2.5 GDI (191 Hp) AWD Automatic - xem

Kia K5 2.5 GDI • 191 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
191 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất191 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn246 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơTHETA III
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88.5 mm
Hành trình101.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 284.48 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18 94V
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4905 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1110 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1618 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1571 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe442 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiSULEV 30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.