
Kia K7 2.4 MPI • 199 HP • HEV Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
199 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất159 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2359 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.76 kWh
Công suất hệ thống199 HP
Mô-men hệ thống319 Nm
Công suất mô-tơ 152 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/55 R17 97V
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2855 mm
Chiều rộng cơ sở trước1612 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.2 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂97 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.