
Kia K9 5.0 GDI V8 • 420 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
420 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất420 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5038 cc
Mã động cơG8BE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/45 R19, Lốp sau: 275/40 R19
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19, Mâm sau: 9.0J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5095 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1486 mm
Chiều dài cơ sở3045 mm
Khoảng nhô trước879 mm
Khoảng nhô sau1171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1627 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2091 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.