
Kia KX3 2.0 • 160 HP • 4WD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2017
160 HP
Công suất
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa183 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơNu / G4NA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4270 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1645 mm
Chiều dài cơ sở2590 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4/Euro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.