
Kia Mohave 3.0 CRDi V6 • 249 HP • 4WD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
249 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất249 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn549 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2959 cc
Mã động cơS II / D6EB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/60 R18; 265/50 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4930 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1790 mm
Chiều dài cơ sở2895 mm
Khoảng sáng gầm xe217 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2765 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.