
Kia Niro 1.6 GDI • 141 HP • Plug-in Hybrid DCT
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2019
141 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất141 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơSmartstream / G4LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)8.9 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)7.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau + dưới cốp xe
Công suất hệ thống141 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 161 HP
Mô-men mô-tơ 1170 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)58 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)120 km/h
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)9.8 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 225/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1805 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau785 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1519 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe324 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1322 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp1.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)29 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG181 mpg
UK MPG217 mpg
km/lít77 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.