Skip to content
Kia Niro 1.6 GDI (141 Hp) Plug-in Hybrid DCT - xem

Kia Niro 1.6 GDI • 141 HP • Plug-in Hybrid DCT

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
141 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơSmartstream / G4LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)8.9 kWh
Pin (Thực)7.1 kWh
CN pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinDưới ghế sau + dưới cốp xe
Công suất hệ thống141 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 161 HP
Mô-men mô-tơ 1170 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)65 km
T.HĐ (NEDC)58 km
Tốc độ (EV)120 km/h
Tiêu thụ WLTP12.2 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC10.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau785 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1579 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1519 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe324 L
Cốp tối đa1322 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP31 g/km
CO₂ NEDC29 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.