Skip to content
Kia Niro e-Niro 67 kWh (204 Hp) - xem

Kia Niro e-Niro 67 kWh • 204 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
204 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Mô-men xoắn395 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)67 kWh
Pin (Thực)64 kWh
CN pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin356 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống395 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1395 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện455 km
Tiêu thụ15.9 kWh/100km
Tầm hoạt động455 km
Tầm hoạt động282.72 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 300x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4375 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1570 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau790 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1737 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Cốp xe451 L
Cốp tối đa1405 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.