Skip to content
Kia Niro 1.6 GDI (129 Hp) Full Hybrid DCT - xem

Kia Niro 1.6 GDI • 129 HP • Full Hybrid DCT

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
129 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất129 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơSmartstream / G4LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.32 kWh
CN pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin240 V
Công suất hệ thống129 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 144 HP
Mô-men mô-tơ 1170 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tốc độ (EV)120 km/h

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe6.5J x 16 ET46; 7.5J x 18 ET52
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng nhô trước895 mm
Khoảng nhô sau805 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.285 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1399 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xe451 L
Cốp tối đa1445 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)4.3 L/100km
TB (WLTP)3.7-4.4 L/100km
Cao (WLTP)3.8-4.4 L/100km
R.cao (WLTP)5.4-5.5 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.4-4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.4-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP100-107 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG53 - 50 mpg
UK MPG64 - 60 mpg
km/lít23 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1010 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.