
Kia Niro 1.6 GDI • 171 HP • Plug-in Hybrid DCT
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
171 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất171 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơSmartstream / G4LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)11.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau + dưới cốp xe
Công suất hệ thống171 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 184 HP
Mô-men mô-tơ 1203 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)134 km/h
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng14 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe6.5J x 16 ET46; 7.5J x 18 ET52
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng nhô trước895 mm
Khoảng nhô sau805 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.285 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1519 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe348 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1342 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.8-1.0 L/100km
Đường hỗn hợp0.8-1.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)19-23 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG294 - 235 mpg
UK MPG353 - 282 mpg
km/lít125 - 100 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1010 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.