
Kia Niro e-Niro 64.8 kWh • 204 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
204 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Mô-men xoắn255 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)64.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin358 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống255 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1255 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện463 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng15.9 kWh/100km
Tầm hoạt động463 km
Tầm hoạt động287.69 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe7.0J x 17 ET52
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1570 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng nhô trước895 mm
Khoảng nhô sau805 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.286 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1682 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1392 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.