
Kia Optima I
2000-200212 Phiên bản
Dải công suất
134 - 181 HP
0-100 km/h
8.5 - 10.6 giây
Tất cả phiên bản
LX 2.7 V6 Automatic
XăngSố tự động
181HP
LX 2.5 V6 Automatic
XăngSố tự động
172HP
2.5 V6 Automatic
XăngSố tự động8.8giây
169HP
2.5 V6
XăngSố sàn8.5giây
169HP
LX 2.4
XăngSố sàn
151HP
LX 2.4 Automatic
XăngSố tự động
151HP
2.0
XăngSố sàn
149HP
2.0 Automatic
XăngSố tự động
149HP
2.0 Automatic
XăngSố tự động10.6giây
136HP
2.0
XăngSố sàn10.6giây
136HP
1.8
XăngSố sàn
134HP
1.8 Automatic
XăngSố tự động
134HP