Skip to content
Kia Optima 2.7 V6 (193 Hp) Automatic - xem

Kia Optima 2.7 V6 • 193 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
193 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn247 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2656 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86.7 mm
Hành trình75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1508 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa816 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂215 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.