Skip to content
Kia Optima 2.0 CVVT 16V (165 Hp) - xem

Kia Optima 2.0 CVVT 16V • 165 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2013
165 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn198 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơG4KD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát6.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1601 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1404 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe436 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂188 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.