Skip to content
Kia Optima 1.7 CRDi (141 Hp) DCT - xem

Kia Optima 1.7 CRDi • 141 HP • DCT

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
141 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1685 cc
Mã động cơU II / D4FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77.2 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1607 mm
Chiều rộng cơ sở sau1614 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂116 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.