
Kia Optima 1.6 CRDi • 136 HP • DCT
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2020
136 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơD4FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5-5.5 L/100km
Đường hỗn hợp5-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)132-143 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)123 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG47 - 43 mpg
UK MPG56 - 51 mpg
km/lít20 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.