
Kia Optima 2.0 GDI • 192 HP • Hybrid Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2020
192 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất192 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơNu / G4NG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.74 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.76 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin270 V
Vị trí pinVị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống192 HP
Mô-men hệ thống367 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 151 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)120 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305 mm
Phanh sauĐĩa, 284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/65 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1586 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV LEV3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.