
Kia Pegas 1.4 MPI • 94 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-nay
94 HP
Công suất
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơKappa
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước785 mm
Khoảng nhô sau945 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1509 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1066 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂143 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.