Skip to content
Kia Picanto 1.1i 12V (64 Hp) Automatic - xem

Kia Picanto 1.1i 12V • 64 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2007
64 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất64 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1086 cc
Mã động cơG4HG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính67 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/65 R14
Mâm xe5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3495 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2370 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải966 kg
Trọng lượng toàn tải1350 kg
Cốp xe220 L
Cốp tối đa882 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.