
Kia Picanto 1.2 16V • 85 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
85 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa171 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP
Mô-men xoắn120 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1421 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải850 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xeDung tích cốp xe200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa605 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.