Skip to content
Kia Picanto 1.0 (67 Hp) LPG - xem

Kia Picanto 1.0 • 67 HP • LPG

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2017
67 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất67 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn92 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơB3LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát5.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp155/70 R13 75T; 165/60 R14 75H; 175/50 R15 75H
Mâm xe4.5J x 13 ET 46; 5.0J x 14 ET 49; 5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Rộng (gương)1880 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp xe151 L
Cốp tối đa821 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.6-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG51 - 50 mpg
UK MPG61 - 60 mpg
km/lít22 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.