Skip to content
Kia Picanto 1.2 (85 Hp) - xem

Kia Picanto 1.2 • 85 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2017
85 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình78.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp155/70 R13 75T; 165/60 R14 75H; 175/50 R15 75H
Mâm xe4.5J x 13 ET 46; 5.0J x 14 ET 49; 5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Rộng (gương)1880 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải865 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xe200 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.8 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.6-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG51 - 50 mpg
UK MPG61 - 60 mpg
km/lít22 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.