Skip to content
Kia Picanto 1.2 (84 Hp) - xem

Kia Picanto 1.2 • 84 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
84 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14; 185/55 R15; 195/45 R16
Mâm xe5.5J X 14; 6J X 15; 6.5J X 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Rộng (gương)1880 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau520 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải939 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1010 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.