Skip to content
Kia Picanto 1.0 (67 Hp) Automatic - xem

Kia Picanto 1.0 • 67 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2023
67 HP
Công suất
17.2 giây
0-100 km/h
159 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.2 giây
0-60 mph16.3 giây
Tốc độ tối đa159 km/h

Hệ truyền động

Công suất67 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn98 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mát5.2 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauĐĩa, 244 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14 86T
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Rộng (gương)1880 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau520 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải906 kg
Trọng lượng toàn tải1405 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1010 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.5-4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP130 g/km
CO₂ NEDC106 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG52 - 50 mpg
UK MPG63 - 60 mpg
km/lít22 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.