Skip to content
Kia Picanto 1.2 (84 Hp) Automatic - xem

Kia Picanto 1.2 • 84 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2023
84 HP
Công suất
15.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.7 giây
0-60 mph14.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơG4LF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauĐĩa, 244 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/55 R15 86H; 195/45 R16 84V
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài cơ sở2400 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải909 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1010 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP133 g/km
CO₂ NEDC111 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.