
Kia Picanto 1.0 • 68 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
68 HP
Công suất
17.2 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.2 giây
0-60 mph16.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn96 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 256 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14 86T; 185/55 R15 86H; 195/45 R16 84V
Mâm xe5.5J x 14 ET45; 6.0J x 15 ET51; 6.5J x 16 ET51
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3605 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng nhô trước685 mm
Khoảng nhô sau520 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe255 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1010 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.1 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.