
Kia Picanto GT-Line 1.2 • 84 HP • Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
84 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauĐĩa, 234 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/45 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1013 kg
Cốp xeDung tích cốp xe255 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1010 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)156 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.