Kia Pride 1.3i • 73 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-2000
73 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
159 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa159 km/h
Hệ truyền động
Công suất73 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1324 cc
Mã động cơB3A7
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R12
Mâm xe12"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3565 mm
Chiều rộng1605 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2295 mm
Chiều rộng cơ sở trước1401 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải795 kg
Trọng lượng toàn tải1270 kg
Cốp xeDung tích cốp xe205 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.