
Kia Pro Cee'd 1.4 16V • 90 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2013
90 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP
Mô-men xoắn136 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơG4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Đường kính quay vòng10.34 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1257 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1210 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.