
Kia Pro Cee'd 1.4 T-GDI • 140 HP • DCT
Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
140 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 1500-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1353 cc
Mã động cơKappa II / G4LD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.6 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 284x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17; 225/40 ZR18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau1070 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe594 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1545 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.5-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)125-129 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1410 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.