
Kia Quoris 5.0 V8 • 424 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2018
424 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất424 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5038 cc
Mã động cơG8BE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston87 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5095 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở3045 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1170 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1616 mm
Chiều rộng cơ sở sau1634 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2145 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.