Skip to content
Kia Rio 1.5i 16V (98 Hp) - xem

Kia Rio 1.5i 16V • 98 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
98 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn138 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơA5D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75.5 mm
Hành trình83.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4215 mm
Chiều rộng1675 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2410 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1072 kg
Trọng lượng toàn tải1467 kg
Cốp xe405 L
Cốp tối đa1252 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.