Skip to content
Kia Rio 1.5 CRDi (109 Hp) - xem

Kia Rio 1.5 CRDi • 109 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
109 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơD4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R14
Mâm xe5J X 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.75 L/100km
Ngoài đô thị3.41 L/100km
Đường hỗn hợp3.91 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.