Skip to content
Kia Rio 1.6i 16V (112 Hp) - xem

Kia Rio 1.6i 16V • 112 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
112 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn146 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1599 cc
Mã động cơAlpha II / G4ED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R14
Mâm xe5J X 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1079 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xe272 L
Cốp tối đa1107 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂153 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.