
Kia Rio 1.2 • 84 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2017
84 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe5.5J x 15; 6.0J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4050 mm
Chiều rộng1720 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1985 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước810 mm
Khoảng nhô sau670 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1052 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xeDung tích cốp xe288 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa923 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.