Skip to content
Kia Rio 1.4 (109 Hp) Automatic - xem

Kia Rio 1.4 • 109 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2017
109 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn137 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơG4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình74.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe5.5J x 15; 6.0J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Chiều rộng1720 mm
Rộng (gương)1985 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước810 mm
Khoảng nhô sau670 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1099 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe288 L
Cốp tối đa923 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)850 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.