
Kia Rio 1.4 CRDi • 90 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
90 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơD4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau655 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.7-3.8 L/100km
Khí thải
CO₂98 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG64 - 62 mpg
UK MPG76 - 74 mpg
km/lít27 - 26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1110 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.