
Kia Rio 1.0 T-GDI • 101 HP • DCT
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
101 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16 87H
Mâm xe6.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1725 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1993 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Chiều rộng cơ sở trước1512 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1125 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1103 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)110 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.