Skip to content
Kia Rio 1.2i (84 Hp) - xem

Kia Rio 1.2i • 84 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
84 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơG4LF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát5.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15 88H; 195/55 R16 87H
Mâm xe6.0J x 15; 6.0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1725 mm
Rộng (gương)1993 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau655 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1045 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xe325 L
Cốp tối đa1103 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP118 g/km
CO₂ NEDC118 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)910 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.