Skip to content
Kia Rio 1.4 Kappa (100 Hp) Automatic - xem

Kia Rio 1.4 Kappa • 100 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
100 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơKappa / G4LC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15 88H; 195/55 R16 87H; 205/45 R17 88V
Mâm xe6J x 15; 6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1182 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.