
Kia Seltos 1.6 T-GDI • 195 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
195 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất195 HP
Mô-men xoắn264 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.6 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 279.4 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18
Mâm xe7.5J x 18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4384 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1626 mm
Chiều dài cơ sở2629 mm
Khoảng nhô trước864 mm
Khoảng nhô sau889 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1473 kg
Cốp xeDung tích cốp xe753 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1778 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới28 °
Góc thoátGóc thoát26.8 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.